Từ trái nghĩa của ghettoization

Alternative for ghettoization

ghettoization
  • danh từ
    • sự quy vào hạng thấp kém

Danh từ

Opposite of the state or characteristic of being separate or isolated from others

Từ đồng nghĩa của ghettoization

ghettoization Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock