Từ trái nghĩa của ghetto

Alternative for ghetto

ghetto /'getou/
  • danh từ, số nhiều ghettos
    • (sử học) khu người Do thái (ở trong một thành phố)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu người da đen (ở trong một thành phố)

Danh từ

Opposite of a place, especially in a town or city and having a particular character or use

Danh từ

Opposite of city center

Danh từ

Opposite of an neighboring area, region or space

Từ đồng nghĩa của ghetto

ghetto Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock