Từ trái nghĩa của foots

Alternative for foots

feet, foots, footed, footing

Từ đồng nghĩa: base, foundation, hike, kicker, march, sole, walk,

Từ trái nghĩa: head, horse,

Động từ

Opposite of to pay or give what is owed

Từ đồng nghĩa của foots

foots Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock