Trái nghĩa của footless

Alternative for footless

footless /'futlis/
  • nội động từ
    • không có chân

Tính từ

Adroit or skilful

Đồng nghĩa của footless

footless Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock