Từ trái nghĩa của flabbiness

Alternative for flabbiness

flabbiness /'flæbinis/
  • danh từ
    • tính nhũn, tính mềm, tính nhão
    • tính mềm yếu, tính uỷ mị

Danh từ

Opposite of lacking in tightness

Danh từ

Opposite of flaccidity or softness

Từ đồng nghĩa của flabbiness

flabbiness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock