Từ trái nghĩa của skinniness

Alternative for skinniness

skinniness /'skininis/
  • danh từ
    • sự gầy giơ xương, sự gầy nhom

Danh từ

Opposite of the property of being skinny

Danh từ

Opposite of slimness

Từ đồng nghĩa của skinniness

skinniness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock