Từ trái nghĩa của evidential

Alternative for evidential

evidential /,evi'denʃəl/
  • tính từ
    • chứng, chứng cớ, bằng chứng; để làm bằng chứng; dựa trên bằng chứng; cung cấp bằng chứng

Tính từ

Opposite of of or pertaining to a particular situation

Tính từ

Opposite of serving as a symptom or sign, especially of something undesirable

Từ đồng nghĩa của evidential

evidential Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock