Trái nghĩa của dutifully

Alternative for dutifully

dutifully
  • phó từ
    • nghiêm túc, đầy ý thức trách nhiệm

Phó từ

Opposite of in a busy or active manner

Đồng nghĩa của dutifully

dutifully Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock