Trái nghĩa của dubieties

Alternative for dubieties

dubiety /dju:'baiəti/
  • danh từ
    • sự nghi ngờ, sự ngờ vực, sự hồ nghi
    • điều nghi ngờ

Danh từ

Opposite of plural for the state or quality of being doubtful

Đồng nghĩa của dubieties

dubieties Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock