Từ trái nghĩa của dims

Alternative for dims

dims, dimmed, dimming, dimmer, dimmest

Từ đồng nghĩa: darkish, faint, indistinct, pale, vague, weak,

Từ trái nghĩa: bright, light,

Động từ

Opposite of to make, or become, visually indistinct

Từ đồng nghĩa của dims

dims Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock