Từ trái nghĩa của confirms

Alternative for confirms

confirms, confirmed, confirming

Từ đồng nghĩa: O.K., establish, prove, substantiate, verify,

Từ trái nghĩa: contradict, deny, disprove,

Từ đồng nghĩa của confirms

confirms Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock