Từ trái nghĩa của ditches

Alternative for ditches

ditches, ditched, ditching

Từ đồng nghĩa: chuck, dump, trench,

Động từ

Opposite of get rid of or give up

Từ đồng nghĩa của ditches

ditches Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock