Từ trái nghĩa của devitalizing

Alternative for devitalizing

devitalize /di:'vaitəlaiz/ (devitalize) /di:'vaitəlaiz/
  • ngoại động từ
    • làm mất sinh khí; làm hao mòn sinh lực, làm suy nhược

Động từ

Opposite of present participle for deprive of strength and vigour

Từ đồng nghĩa của devitalizing

devitalizing Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock