Từ trái nghĩa của curbs

Alternative for curbs

curbs, curbed, curbing

Từ đồng nghĩa: check, control, pavement, restrain, stop,

Danh từ

Opposite of plural for a check or restraint on something

Từ đồng nghĩa của curbs

curbs Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock