Từ trái nghĩa của countrified

Alternative for countrified

countrified /'kʌntrifaid/ (countryfield) /'kʌntrifaid/
  • tính từ
    • có tính chất nông thôn, có vẻ nông thôn

Động từ

Opposite of past tense for to make rural or rustic

Từ đồng nghĩa của countrified

countrified Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock