Từ trái nghĩa của consoled

Alternative for consoled

consoles, consoled, consoling

Từ đồng nghĩa: cheer, comfort, solace, sympathize,

Từ trái nghĩa: afflict, torment, torture,

Tính từ

Opposite of cheered or comforted

Từ đồng nghĩa của consoled

consoled Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock