Từ trái nghĩa của conjugal

Alternative for conjugal

Từ đồng nghĩa: connubial,

Tính từ

Opposite of of or relating to marriage, or the relationship of spouses

Tính từ

Opposite of relating to marriage

Từ đồng nghĩa của conjugal

conjugal Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock