Từ trái nghĩa của brawniness

Alternative for brawniness

brawniness /'brɔ:ninis/
  • danh từ
    • sự khoẻ mạnh, sự rắn chắc, sự nở nang

Danh từ

Opposite of the state of being brawny or having brawn

Từ đồng nghĩa của brawniness

brawniness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock