Từ trái nghĩa của baddie

Alternative for baddie

baddie
  • danh từ
    • cũng baddy
    • nhân vật phản diện (trong tiểu thuyết hay phim ảnh)

Danh từ

Opposite of an inhumanly cruel or wicked person

Danh từ

(benefactor) Opposite of an unkind, evil or unscrupulous person

Danh từ

(hard worker) Opposite of an unkind, evil or unscrupulous person

Danh từ

Opposite of a person who has done something wrong or unlawful

Từ đồng nghĩa của baddie

baddie Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock