Trái nghĩa của attar

Alternative for attar

attar /'ætə/ (otto) /'ɔtou/
  • danh từ
    • tinh dầu hoa hồng

Đồng nghĩa của attar

attar Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock