Từ trái nghĩa của ascends

Alternative for ascends

ascends, ascended, ascending

Từ đồng nghĩa: climb, go to, mount, rise,

Từ trái nghĩa: descend,

Động từ

Opposite of to elevate or extend in an upward direction or motion

Từ đồng nghĩa của ascends

ascends Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock