Từ trái nghĩa của annunciate

Alternative for annunciate

annunciate /ə'nʌnʃieit/
  • ngoại động từ
    • công bố; loan báo, báo cho biết

Từ đồng nghĩa của annunciate

annunciate Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock