Từ đồng nghĩa của yolks

Alternative for yolks

yolks

Từ đồng nghĩa: egg yolk, vitellus,

Danh từ

Plural for egg yolk

Danh từ

Plural for inner core

Từ trái nghĩa của yolks

yolks Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock