Từ đồng nghĩa của werewolves

Alternative for werewolves

werewolves
  • danh từ
    • ma sói (người biến thành hoặc có khả năng biến hoá thành con chó sói, nhất là vào lúc trăng tròn trong các câu chuyện)

Danh từ

Plural for a person who is transformed or can transform into a wolf or a wolflike human, often said to transform during a full moon

Từ trái nghĩa của werewolves

werewolves Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock