Nghĩa là gì: vernalizationvernalization /,və:nəlai'zeiʃn/
danh từ
(nông nghiệp) sự xuân hoá (hạt giống)
Từ đồng nghĩa của vernalization
Alternative for vernalization
vernalization /,və:nəlai'zeiʃn/
danh từ
(nông nghiệp) sự xuân hoá (hạt giống)
Danh từ
The treatment of seeds or bulbs by exposure to low temperatures so as to decrease the vegetative period or to cause the plant to flower or bear fruit more quickly
An vernalization synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with vernalization, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của vernalization