Đồng nghĩa của venations

Alternative for venations

venation /vi:'neiʃn/
  • danh từ
    • kiểu phát gân (lá cây, cánh sâu bọ)

Danh từ

Plural for a pattern of nerves, e

Danh từ

(anatomy) Plural for a blood vessel

Trái nghĩa của venations

venations Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock