Từ đồng nghĩa của uteroplasty

Danh từ

Plastic surgery or reconstructive surgery on the uterus

Từ trái nghĩa của uteroplasty

uteroplasty Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock