Từ đồng nghĩa của upper chamber

Alternative for upper chamber

upper chamber
  • danh từ
    • (the Upper Chamber) thượng viện (trong nghị viện Anh)

Danh từ

One of the two parts of a parliament in some countries

Từ trái nghĩa của upper chamber

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock