Đồng nghĩa của unsilvered

Alternative for unsilvered

unsilvered
  • tính từ
    • không mạ bạc

Tính từ

Not silvered

Trái nghĩa của unsilvered

unsilvered Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock