Đồng nghĩa của unhusk

Alternative for unhusk

unhusk /'ʌn'hʌsk/
  • ngoại động từ
    • bóc vỏ, lột vỏ; xây (thóc)

Động từ

To remove the husk of

Trái nghĩa của unhusk

unhusk Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock