Đồng nghĩa của undeplored

Alternative for undeplored

undeplored /'ʌndi'plɔ:d/
  • tính từ
    • không phàn nàn, không ân hận
    • không ai thương hại, không ai xót xa

Trái nghĩa của undeplored

undeplored Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock