Từ đồng nghĩa của uncovers

Alternative for uncovers

uncovers, uncovered, uncovering

Từ đồng nghĩa: disclose, expose, open, reveal, unmask,

Từ trái nghĩa: cover,

Từ trái nghĩa của uncovers

uncovers Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock