Từ đồng nghĩa của unbranched

Alternative for unbranched

unbranched
  • tính từ
    • không (có) cành, không (có) nhánh

Từ trái nghĩa của unbranched

unbranched Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock