Đồng nghĩa của uhlan

Alternative for uhlan

uhlan /'u:lɑ:n/
  • danh từ
    • (sử học) kỵ binh mang thương (ở Đức)

Danh từ

A cavalry soldier armed with a lance weapon

Trái nghĩa của uhlan

uhlan Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock