loa giọng kim, loa túyt tơ (loa cỡ nhỏ phát ra âm thanh cao)
Từ đồng nghĩa của tweeters
Alternative for tweeters
tweeter
danh từ
loa giọng kim, loa túyt tơ (loa cỡ nhỏ phát ra âm thanh cao)
Danh từ
Plural for also known as a tooty-tooter, a paper or plastic tube which may be blown into to create a sound, and sometimes is rolled up in a coil which unrolls and straightens out when blown
An tweeters synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with tweeters, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của tweeters