Từ đồng nghĩa của tunica

Alternative for tunica

tunica /'tju:nikə/
  • danh từ
    • áo, vỏ

Danh từ

A membrane or organic tissue that forms a sheath

Từ trái nghĩa của tunica

tunica Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock