Đồng nghĩa của trawler

Alternative for trawler

trawler /'trɔ:lə/
  • danh từ
    • tàu đánh cá bằng lưới rà
    • người đánh cá bằng lưới rà

Trái nghĩa của trawler

trawler Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock