Từ đồng nghĩa của transections

Alternative for transections

transection /træn'sekʃn/
  • danh từ
    • sự cắt ngang
    • mặt cắt ngang

Từ trái nghĩa của transections

transections Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock