quần và áo ấm rộng (mặc để tập luyện thể thao, làm thường phục )
Từ đồng nghĩa của tracksuit
Alternative for tracksuit
track suit
danh từ
quần và áo ấm rộng (mặc để tập luyện thể thao, làm thường phục )
Danh từ
A garment, usually consisting of a top and trousers (commonly known as tracksuit bottoms) worn as an outer layer by participants in sporting events such as athletics
An tracksuit synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with tracksuit, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của tracksuit