Đồng nghĩa của tracking station

Alternative for tracking station

tracking station
  • danh từ
    • trạm theo dõi hoạt động của vệ tinh, tên lửa bằng rađa hoặc rađiô

Trái nghĩa của tracking station

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock