Đồng nghĩa của ticker

Alternative for ticker

ticker /'tikə/
  • danh từ
    • (thông tục) máy điện báo
    • (thông tục) đồng hồ
    • người đánh dấu kiểm
    • (đùa cợt) trái tim

Danh từ

(anatomy) A muscular organ that pumps blood through the body

Trái nghĩa của ticker

ticker Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock