Từ đồng nghĩa của thirteens

Alternative for thirteens

thirteens

Từ đồng nghĩa: 13, XIII, baker's dozen, long dozen, xiii,

Danh từ

Plural for thirteen

Từ trái nghĩa của thirteens

thirteens Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock