Đồng nghĩa của theocracy

Alternative for theocracy

theocracy /θi'ɔkrəsi/
  • danh từ
    • (triết học) chính trị thần quyền

Danh từ

Government under the control of a state-sponsored religion

Trái nghĩa của theocracy

theocracy Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock