Đồng nghĩa của taxmen

Alternative for taxmen

taxmen
  • danh từ
    • người thu thuế
    • (the taxman) sở thuế vụ (bộ phận của chính phủ chịu trách nhiệm thu thuế)

Danh từ

Plural for a tax collector

Trái nghĩa của taxmen

taxmen Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock