Đồng nghĩa của tartlets

Alternative for tartlets

tartlet /'tɑ:tlit/
  • danh từ
    • bánh nhân hoa quả nhỏ

Danh từ

Plural for open pastry containing fruit

Trái nghĩa của tartlets

tartlets Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock