Đồng nghĩa của tares

Alternative for tares

tares, tared, taring

Đồng nghĩa: Lolium temulentum, bearded darnel, cheat, darnel,

Danh từ

Vetches

Động từ

To set a measuring instrument to zero

Trái nghĩa của tares

tares Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock