Từ đồng nghĩa của synchronism

Alternative for synchronism

synchronism /'siɳkrənizm/
  • danh từ
    • tính chất đồng thời; tính đồng bộ

Từ trái nghĩa của synchronism

synchronism Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock