Từ đồng nghĩa của swayback

Danh từ

Excessive inward curvature of the spine

Danh từ

Condition of horses

Từ trái nghĩa của swayback

swayback Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock