Đồng nghĩa của suprarenal

Alternative for suprarenal

suprarenal /'sju:prə'ri:nl/
  • tính từ
    • (giải phẫu) trên thận

Tính từ

Adrenal

Trái nghĩa của suprarenal

suprarenal Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock