Đồng nghĩa của suppurative

Alternative for suppurative

suppurative /'sʌpjuərətiv/
  • tính từ
    • (y học) làm mưng mủ (thuốc)
    • danh từ
      • (y học) thuốc làm mưng mủ

    Trái nghĩa của suppurative

    suppurative Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock